Cách phát âm Anhänger

Anhänger phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Anhänger Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Anhänger Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Anhänger Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Anhänger trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Anhänger ví dụ trong câu

    • Anhänger des lauteren Donaldismus (kurz D.O.N.A.L.D.): Vereinigung von Fans der Comic-Familie Duck des Zeichners Carl Barks.

      phát âm Anhänger des lauteren Donaldismus (kurz D.O.N.A.L.D.): Vereinigung von Fans der Comic-Familie Duck des Zeichners Carl Barks. Phát âm của Sebastian_O (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel