Cách phát âm animalcule

animalcule phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm animalcule Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animalcule trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của animalcule

    • microscopic organism such as an amoeba or paramecium

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

animalcule phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm animalcule Phát âm của vyan (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animalcule trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của animalcule

    • animal très petit, seulement visible au microscope
    • argotiquement et péjorativement personne très petite

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant