Cách phát âm annektering

Thêm thể loại cho annektering

annektering phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm annektering Phát âm của sikret (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm annektering trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • annektering ví dụ trong câu

    • Annekteringen av Krimhalvön

      phát âm Annekteringen av Krimhalvön Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

annektering phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm annektering Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm annektering trong Tiếng Na Uy

Từ ngẫu nhiên: midsommarAstrid LindgrenUppsalaegentligeni de blindas rike är den enögde kung