Cách phát âm anosmia

anosmia phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm anosmia Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anosmia Phát âm của annarose0788 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anosmia trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của anosmia

    • absence of the sense of smell (as by damage to olfactory nasal tissue or the olfactory nerve or by obstruction of the nasal passages)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

anosmia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm anosmia Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anosmia trong Tiếng Tây Ban Nha

anosmia phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm anosmia Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anosmia trong Tiếng Ý

anosmia đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ anosmia anosmia [gl] Bạn có biết cách phát âm từ anosmia?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel