Cách phát âm anstehen

Thêm thể loại cho anstehen

anstehen phát âm trong Tiếng Đức [de]
‌ˈanʃteːən
  • phát âm anstehen Phát âm của heiner (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anstehen Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anstehen Phát âm của Prinzessin (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anstehen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • anstehen ví dụ trong câu

    • etwas anstehen lassen

      phát âm etwas anstehen lassen Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel