Cách phát âm antecedents

antecedents phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌæntɪˈsiːdnts
    Các âm giọng khác
  • phát âm antecedents Phát âm của furrowed (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antecedents trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của antecedents

    • someone from whom you are descended (but usually more remote than a grandparent)
    • a preceding occurrence or cause or event
    • anything that precedes something similar in time
  • Từ đồng nghĩa với antecedents

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel