Cách phát âm antibiotique

trong:
antibiotique phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm antibiotique Phát âm của Patipat (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm antibiotique Phát âm của Cindou (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm antibiotique Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm antibiotique Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antibiotique trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • antibiotique ví dụ trong câu

    • La pénicilline a été le premier antibiotique utilisé au XIXe siècle

      phát âm La pénicilline a été le premier antibiotique utilisé au XIXe siècle Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

antibiotique phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm antibiotique Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antibiotique trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès