Cách phát âm anticipation

trong:
anticipation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ænˌtɪsɪˈpeɪʃn̩
    British
  • phát âm anticipation Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anticipation Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm anticipation Phát âm của antspants (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anticipation trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của anticipation

    • an expectation
    • something expected (as on the basis of a norm)
    • the act of predicting (as by reasoning about the future)
  • Từ đồng nghĩa với anticipation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

anticipation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm anticipation Phát âm của ttiagob (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anticipation trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • anticipation ví dụ trong câu

    • Ce sportif pondère sa lenteur par son anticipation

      phát âm Ce sportif pondère sa lenteur par son anticipation Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của anticipation

    • fait d'anticiper, fait de prévoir les situations
    • ce qui est exécuté par anticipation, spécialement en sports
  • Từ đồng nghĩa với anticipation

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar