Cách phát âm anticyclone

anticyclone phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm anticyclone Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anticyclone trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của anticyclone

    • centre de hautes pressions atmosphériques

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

anticyclone phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm anticyclone Phát âm của Joe64x (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anticyclone trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của anticyclone

    • (meteorology) winds spiraling outward from a high pressure center; circling clockwise in the northern hemisphere and counterclockwise in the southern

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil