Cách phát âm antiquark

antiquark phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm antiquark Phát âm của josef1 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antiquark trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

antiquark phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm antiquark Phát âm của Mandoni (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antiquark trong Tiếng Catalonia

antiquark phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    British
  • phát âm antiquark Phát âm của sdoerr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm antiquark Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antiquark trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của antiquark

    • the antiparticle of a quark

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin