Cách phát âm antiquated

trong:
antiquated phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈæntɪkweɪtɪd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm antiquated Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm antiquated Phát âm của blueprudence (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antiquated trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • antiquated ví dụ trong câu

    • An antiquated train

      phát âm An antiquated train Phát âm của jakeob (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của antiquated

    • so extremely old as seeming to belong to an earlier period
  • Từ đồng nghĩa với antiquated

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday