Cách phát âm apellido

apellido phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
a.pe.'ʎi.ðo
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm apellido Phát âm của alejachg (Nữ từ Colombia)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apellido Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apellido Phát âm của juanearg (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apellido Phát âm của BasCre93 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apellido Phát âm của AlexanderArg (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apellido Phát âm của jpablotr (Nam từ Colombia)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm apellido Phát âm của runnernet (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apellido Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apellido trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • apellido ví dụ trong câu

    • Llange es un pueblo en albania y un apellido en Perú.

      phát âm Llange es un pueblo en albania y un apellido en Perú. Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La palabra Herzog creo que es un nombre propio, el apellido de una persona.

      phát âm La palabra Herzog creo que es un nombre propio, el apellido de una persona. Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

apellido đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ apellido apellido [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ apellido?

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa