Cách phát âm apsispręsti (vksm.)

apsispręsti (vksm.) phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm apsispręsti (vksm.) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apsispręsti (vksm.) Phát âm của muilo_burbulas (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apsispręsti (vksm.) trong Tiếng Litva

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: židinio nuotolisbaidytigražuolė [lt.]Aistė [lt.]kilmė [lt.]