Cách phát âm aquamarine

trong:
aquamarine phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌækwəməˈriːn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm aquamarine Phát âm của aricalde (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aquamarine Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm aquamarine Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aquamarine trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • aquamarine ví dụ trong câu

    • Aquamarine is a bluish-green colour named after the semi-precious stone

      phát âm Aquamarine is a bluish-green colour named after the semi-precious stone Phát âm của LordofDisorder (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aquamarine

    • a transparent variety of beryl that is blue green in color
    • a shade of blue tinged with green

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday