Cách phát âm aquarium

trong:
aquarium phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈkweəriəm
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm aquarium Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aquarium Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aquarium Phát âm của blobby27 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm aquarium Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aquarium trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • aquarium ví dụ trong câu

    • I think it's cruel to keep dolphins in an aquarium. They should be in the open sea

      phát âm I think it's cruel to keep dolphins in an aquarium. They should be in the open sea Phát âm của SignmanII (Nam từ Uganda)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aquarium

    • a tank or pool or bowl filled with water for keeping live fish and underwater animals

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

aquarium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm aquarium Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aquarium Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm aquarium Phát âm của misterycalwoman (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aquarium trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • aquarium ví dụ trong câu

    • In het aquarium zitten kleine vissen

      phát âm In het aquarium zitten kleine vissen Phát âm của misterycalwoman (Nữ từ Hà Lan)
aquarium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.kwa.ʁjɔm
  • phát âm aquarium Phát âm của Chuckybride (Nữ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aquarium trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • aquarium ví dụ trong câu

    • J'ai un poisson tropical dans mon aquarium.

      phát âm J'ai un poisson tropical dans mon aquarium. Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aquarium

    • réservoir transparent où faire vivre des poissons, des plantes aquatiques
    • collection d'animaux vivant dans les aquariums
aquarium phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm aquarium Phát âm của gurtuju (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aquarium trong Tiếng Latin

aquarium phát âm trong Tiếng Đức [de]
a.kwa.ʁjɔm
  • phát âm aquarium Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aquarium trong Tiếng Đức

aquarium phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm aquarium Phát âm của tnjh (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aquarium trong Tiếng Luxembourg

aquarium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aquarium aquarium [eu] Bạn có biết cách phát âm từ aquarium?

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday