Cách phát âm arbeiten

trong:
arbeiten phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈaʁbaɪ̯tn̩
  • phát âm arbeiten Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arbeiten Phát âm của naresnyan (Nữ từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arbeiten Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arbeiten Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arbeiten trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • arbeiten ví dụ trong câu

    • Tut mir leid, ich muss arbeiten.

      phát âm Tut mir leid, ich muss arbeiten. Phát âm của Equis (Nam từ Đức)
    • Bei welcher Firma arbeiten Sie?

      phát âm Bei welcher Firma arbeiten Sie? Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel