Cách phát âm architrave

architrave phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɑːkɪtreɪv
    Âm giọng Anh
  • phát âm architrave Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm architrave Phát âm của aneris6 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm architrave trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của architrave

    • the molding around a door or window
    • the lowest part of an entablature; rests immediately on the capitals of the columns

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

architrave phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm architrave Phát âm của Portalier (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm architrave Phát âm của lilie45 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm architrave trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của architrave

    • partie inférieure d'un entablement
    • lié directement à l'architrave, avec une architrave ajoutée
  • Từ đồng nghĩa với architrave

    • phát âm entablement entablement [fr]
    • phát âm linteau linteau [fr]
    • dessus-de-porte
    • épistyle
architrave phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm architrave Phát âm của gamberetta (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm architrave trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday