Cách phát âm arrosticini

Thêm thể loại cho arrosticini

arrosticini phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm arrosticini Phát âm của Riccardo13 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arrosticini Phát âm của makingtie (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arrosticini Phát âm của paoload (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arrosticini Phát âm của francesco2391 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arrosticini Phát âm của raxel53 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arrosticini trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • arrosticini ví dụ trong câu

    • Gli arrosticini sono spiedini di carne di pecora tipici della cucina abruzzese.

      phát âm Gli arrosticini sono spiedini di carne di pecora tipici della cucina abruzzese. Phát âm của raxel53 (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: magmaticoti voglio benepreferirebbelibrococcodrillo