Cách phát âm así

así phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
a.ˈsi
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm así Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm así Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm así trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • así ví dụ trong câu

    • Si la situación sigue así, no va a levantar cabeza

      phát âm Si la situación sigue así, no va a levantar cabeza Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Así que es difícil

      phát âm Así que es difícil Phát âm của lacrymosa2088 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Así parten unos de otros como la uña de la carne. (Cantar de Mío Cid)

      phát âm Así parten unos de otros como la uña de la carne. (Cantar de Mío Cid) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

así phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm así Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm así trong Tiếng Galicia

así phát âm trong Tiếng Ewe [ee]
  • phát âm así Phát âm của jackbauer (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm así trong Tiếng Ewe

Từ ngẫu nhiên: tresotorrinolaringologíaespejopelotudomanzana