Cách phát âm astigmatism

trong:
astigmatism phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈstɪɡməˌtɪzəm
    American
  • phát âm astigmatism Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm astigmatism Phát âm của Barra (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm astigmatism trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của astigmatism

    • (ophthalmology) impaired eyesight resulting usually from irregular conformation of the cornea; common in nearsighted people
    • (optics) defect in an optical system in which light rays from a single point fail to converge in a single focal point

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

astigmatism phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm astigmatism Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm astigmatism trong Tiếng Estonia

astigmatism phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm astigmatism Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm astigmatism trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry