Cách phát âm ataxia

ataxia phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈtaksɪə
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm ataxia Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ataxia trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ataxia

    • inability to coordinate voluntary muscle movements; unsteady movements and staggering gait

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ataxia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ataxia Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ataxia trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ataxia

    • Ausencia o iregularidad en la coordinación de los movimientos musculares producida por diversas causas. Es una reacción adversa a algunos medicamentos. También se puede manifestar por intoxicación por algunos compuestos químicos, como los hidrocarburos o el etilenglicol.
  • Từ đồng nghĩa với ataxia

ataxia phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm ataxia Phát âm của sergiobantam (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ataxia trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ataxia

    • (Medicina) Ausência ou inexistência de coordenação ou controlo da movimentação voluntária do próprio corpo.
    • MEDICINA falta de coordenação nos movimentos do corpo
ataxia phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm ataxia Phát âm của koenna (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ataxia trong Tiếng Hungary

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful