Cách phát âm athletes

athletes phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈæθˌli:ts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm athletes trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • athletes ví dụ trong câu

    • Athletes in training often eat porridge, as it is easy to digest

      phát âm Athletes in training often eat porridge, as it is easy to digest Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
    • Our team always routs their team because we're better athletes.

      phát âm Our team always routs their team because we're better athletes. Phát âm của sharky73 (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của athletes

    • a person trained to compete in sports

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato