Cách phát âm atrás

atrás phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
aˈtɾas
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm atrás Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm atrás Phát âm của lupevioleta (Nữ từ Argentina)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm atrás Phát âm của formular (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm atrás Phát âm của triptop (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm atrás trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • atrás ví dụ trong câu

    • Cuando salí de mi tierra volví la cara llorando,porque lo que más quería atrás me lo iba dejando… (Juanito Valderrama)

      phát âm Cuando salí de mi tierra volví la cara llorando,porque lo que más quería atrás me lo iba dejando… (Juanito Valderrama) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Al andar se hace camino, y al volver la vista atrás se ve la senda que nunca se ha de volver a pisar. (Antonio Machado)

      phát âm Al andar se hace camino, y al volver la vista atrás se ve la senda que nunca se ha de volver a pisar. (Antonio Machado) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

atrás phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm atrás Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm atrás Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm atrás Phát âm của ACE341 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm atrás Phát âm của erhnice (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm atrás Phát âm của MarcosDiaz (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm atrás trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • atrás ví dụ trong câu

    • Atrás da loja de sapatos. Estou cinco passos atrás de você.

      phát âm Atrás da loja de sapatos. Estou cinco passos atrás de você. Phát âm của MarcosDiaz (Nam từ Brasil)
    • Palavra e pedra solta atrás não volta.

      phát âm Palavra e pedra solta atrás não volta. Phát âm của Alxroseno_ (Nam từ Brasil)
    • José Mário Vaz traz a paz atrás.

      phát âm José Mário Vaz traz a paz atrás. Phát âm của criplyz (Nữ từ Brasil)
    • José Mário Vaz traz a paz atrás.

      phát âm José Mário Vaz traz a paz atrás. Phát âm của oiroso1594 (Nam từ Brasil)
atrás phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm atrás Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm atrás trong Tiếng Asturias

atrás phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm atrás Phát âm của SignoritaEle (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm atrás trong Tiếng Galicia

atrás đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ atrás atrás [pt - pt] Bạn có biết cách phát âm từ atrás?

Từ ngẫu nhiên: VenezuelaparangaricutirimícuaroFranciscoanaranja