Cách phát âm attaché

attaché phát âm trong Tiếng Anh [en]
Br: əˈtaʃeɪ; Am: ata'ʃeɪ
  • phát âm attaché Phát âm của BritniRose (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm attaché Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attaché trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của attaché

    • a specialist assigned to the staff of a diplomatic mission
    • a shallow and rectangular briefcase

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

attaché phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm attaché Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm attaché Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attaché trong Tiếng Hà Lan

attaché phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm attaché Phát âm của muugi (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attaché trong Tiếng Đan Mạch

attaché phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm attaché Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attaché trong Tiếng Ý

attaché phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm attaché Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm attaché Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attaché trong Tiếng Thụy Điển

attaché phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm attaché Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attaché trong Tiếng Đức

attaché phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm attaché Phát âm của MINIBEE67 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attaché trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • attaché ví dụ trong câu

    • Emmanuel travaille comme attaché parlementaire

      phát âm Emmanuel travaille comme attaché parlementaire Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Le service est géré par un attaché de presse

      phát âm Le service est géré par un attaché de presse Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attaché

    • lien matériel
    • lien sentimental avec un lieu, une personne
    • jointure d'un membre, un organe
  • Từ đồng nghĩa với attaché

attaché phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm attaché Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attaché trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel