Cách phát âm Aufenthaltsort

Thêm thể loại cho Aufenthaltsort

Aufenthaltsort phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈaʊ̯fʔɛnthalʦˌʔɔʁt
  • phát âm Aufenthaltsort Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Aufenthaltsort Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Aufenthaltsort trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Aufenthaltsort ví dụ trong câu

    • die Anmeldung am Aufenthaltsort

      phát âm die Anmeldung am Aufenthaltsort Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin