Cách phát âm Aufnahme

Thêm thể loại cho Aufnahme

Aufnahme phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Aufnahme Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Aufnahme Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Aufnahme trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Aufnahme ví dụ trong câu

    • Als ich mir die Aufnahme anhörte, gefiel mir die Melodie sofort.

      phát âm Als ich mir die Aufnahme anhörte, gefiel mir die Melodie sofort. Phát âm của (Từ )
    • Achtung Aufnahme bitte schneiden

      phát âm Achtung Aufnahme bitte schneiden Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zweidreineunBrötchenWochenende