Cách phát âm Ausweg

Thêm thể loại cho Ausweg

Ausweg phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Ausweg Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ausweg trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Ausweg ví dụ trong câu

    • Der kunstreiche Daidalos aber wusste einen Ausweg, der ihm Rettung verhieß. [Daidalos und Ikaros]

      phát âm Der kunstreiche Daidalos aber wusste einen Ausweg, der ihm Rettung verhieß. [Daidalos und Ikaros] Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: istinterviewBrückeeinsfünf