Cách phát âm automatique

automatique phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɔ.tɔ.ma.tik
  • phát âm automatique Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm automatique Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm automatique trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • automatique ví dụ trong câu

    • La fermeture des portes est automatique

      phát âm La fermeture des portes est automatique Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • L'arroseur automatique s'était mis en marche : les fleurs étaient arrosées.

      phát âm L'arroseur automatique s'était mis en marche : les fleurs étaient arrosées. Phát âm của pasjacq (Nam)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman