Cách phát âm automobile

automobile phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɔːtəməʊˌbiːl
    Âm giọng Anh
  • phát âm automobile Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm automobile Phát âm của Sinead (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm automobile Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm automobile Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm automobile Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm automobile Phát âm của socrlax24 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm automobile Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm automobile trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • automobile ví dụ trong câu

    • A car coat is an outer garment originally made to be worn by automobile drivers and passengers. [Wikipedia]

      phát âm A car coat is an outer garment originally made to be worn by automobile drivers and passengers. [Wikipedia] Phát âm của nograe (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của automobile

    • a motor vehicle with four wheels; usually propelled by an internal combustion engine
    • travel in an automobile
  • Từ đồng nghĩa với automobile

    • phát âm auto auto [en]
    • phát âm vehicle vehicle [en]
    • phát âm car car [en]
    • phát âm cab cab [en]
    • phát âm hack hack [en]
    • phát âm carriage carriage [en]
    • phát âm bus bus [en]
    • phát âm wagon wagon [en]
    • tourist car
    • taxi-cab

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

automobile phát âm trong Tiếng Ý [it]
auto'mɔbile
  • phát âm automobile Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm automobile Phát âm của VeGiulia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm automobile trong Tiếng Ý

automobile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɔ.tɔ.mɔ.bil
  • phát âm automobile Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm automobile Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm automobile Phát âm của soso89 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm automobile Phát âm của Dacobah (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm automobile trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • automobile ví dụ trong câu

    • Le secteur automobile est en crise

      phát âm Le secteur automobile est en crise Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • Jacques Villeneuve est un coureur automobile.

      phát âm Jacques Villeneuve est un coureur automobile. Phát âm của Chabou (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của automobile

    • possédant un moteur de propulsion
    • lié aux véhicules automobiles (course automobile)
    • par extension désigne un véhicule automobile
  • Từ đồng nghĩa với automobile

automobile phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm automobile Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm automobile trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk