Cách phát âm avant-garde

avant-garde phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌavɒ̃ˈgɑːd
    Âm giọng Anh
  • phát âm avant-garde Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm avant-garde Phát âm của hamsteralliance (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avant-garde trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của avant-garde

    • any creative group active in the innovation and application of new concepts and techniques in a given field (especially in the arts)
    • radically new or original

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

avant-garde phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.vɑ̃.ɡaʁd
  • phát âm avant-garde Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avant-garde trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của avant-garde

    • unité militaire précédant le gros de la troupe
    • mouvement novateur, précurseur
  • Từ đồng nghĩa với avant-garde

avant-garde phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm avant-garde Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avant-garde trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand