Cách phát âm bañador

Thêm thể loại cho bañador

bañador phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm bañador Phát âm của karelia (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm bañador Phát âm của Filomenosbrother (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm bañador Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bañador trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • bañador ví dụ trong câu

    • Fueron a darse un baño y como no tenían bañadores lo hicieron desnudos

      phát âm Fueron a darse un baño y como no tenían bañadores lo hicieron desnudos Phát âm của alejandropals (Nam từ Ecuador)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: inviernoVenezuelaparangaricutirimícuaroFranciscoa