Cách phát âm bagažas [lt.]

bagažas [lt.] phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm bagažas [lt.] Phát âm của muilo_burbulas (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bagažas [lt.] trong Tiếng Litva

Cụm từ
  • bagažas [lt.] ví dụ trong câu

    • vežuosi truputį bagažo (vežúosi trupùtį bagãžo)

      phát âm vežuosi truputį bagažo (vežúosi trupùtį bagãžo) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Vilnius (Vìlnius;>Vilnius)2 / duapsispręsti (vksm.)atominis [lt.]žvejoja ( >žvejoti)