Cách phát âm bags

bags phát âm trong Tiếng Anh [en]
bæɡz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm bags Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bags Phát âm của benzo (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bags trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bags ví dụ trong câu

    • We had bags full of apples and then the farmer came out, so we ran like stink and dropped them all.

      phát âm We had bags full of apples and then the farmer came out, so we ran like stink and dropped them all. Phát âm của (Từ )
    • I checked three large bags.

      phát âm I checked three large bags. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bags

    • a flexible container with a single opening
    • the quantity of game taken in a particular period (usually by one person)
    • a place that the runner must touch before scoring

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas