Cách phát âm Balenciaga

trong:
Balenciaga phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Spain
  • phát âm Balenciaga Phát âm của black (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Balenciaga Phát âm của JamesBrown (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm Balenciaga Phát âm của psimunov (Nữ từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Balenciaga Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm Balenciaga Phát âm của westbourne_c (Nữ từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Balenciaga trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Balenciaga ví dụ trong câu

    • Balenciaga fue una de las principales figuras de la alta costura

      phát âm Balenciaga fue una de las principales figuras de la alta costura Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Balenciaga phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Balenciaga Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Balenciaga trong Tiếng Pháp

Balenciaga phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm Balenciaga Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Balenciaga Phát âm của Erikon (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Balenciaga trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Balenciaga

    • Spanish fashion designer known for his stark elegant designs (1895-1972)
Balenciaga phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Balenciaga Phát âm của Jaunesse (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Balenciaga trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: ciudadbuenoChileSevillaMedellín