Cách phát âm banquette

banquette phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Các âm giọng khác
  • phát âm banquette Phát âm của SCSavoie (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm banquette Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm banquette trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của banquette

    • an upholstered bench

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

banquette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bɑ̃.kɛt
  • phát âm banquette Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm banquette trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của banquette

    • siège rembourré avec dossier
    • petite élévation de terre dans un massif floral, un jardin
    • tablette de mur d'appui
  • Từ đồng nghĩa với banquette

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord