Cách phát âm bar of chocolate

trong:
bar of chocolate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Các âm giọng khác
  • phát âm bar of chocolate Phát âm của Shoveldale (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm bar of chocolate Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm bar of chocolate Phát âm của gordian12 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bar of chocolate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bar of chocolate ví dụ trong câu

    • He already ate a whole bar of chocolate.

      phát âm He already ate a whole bar of chocolate. Phát âm của gordian12 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He already ate a whole bar of chocolate.

      phát âm He already ate a whole bar of chocolate. Phát âm của FenderJigsaw (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude