Cách phát âm barnyard

trong:
barnyard phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbɑːnjɑːd
    British
  • phát âm barnyard Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm barnyard Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barnyard trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • barnyard ví dụ trong câu

    • Draft animals often rested in the barnyard after a day of work in the fields.

      phát âm Draft animals often rested in the barnyard after a day of work in the fields. Phát âm của ezetoff (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của barnyard

    • a yard adjoining a barn
  • Từ đồng nghĩa với barnyard

    • phát âm pen pen [en]
    • phát âm corral corral [en]
    • phát âm run run [en]
    • phát âm Lot Lot [en]
    • feed-lot
    • stable yard

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona