Cách phát âm beginnen

trong:
beginnen phát âm trong Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beginnen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

beginnen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beginnen trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: russischSchmetterlinghingegenGrüß GottVioline