Cách phát âm belt

trong:
belt phát âm trong Tiếng Anh [en]
belt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm belt trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • belt ví dụ trong câu

    • Where is the luggage belt?

      phát âm Where is the luggage belt? Phát âm của juliabee14 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Since she couldn't afford a new dress, she made the best of it and added a new belt.

      phát âm Since she couldn't afford a new dress, she made the best of it and added a new belt. Phát âm của EAJClausen (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của belt

    • endless loop of flexible material between two rotating shafts or pulleys
    • a band to tie or buckle around the body (usually at the waist)
    • an elongated region where a specific condition or characteristic is found
  • Từ đồng nghĩa với belt

    • phát âm hit hit [en]
    • phát âm smack smack [en]
    • phát âm clobber clobber [en]
    • phát âm slug slug [en]
    • phát âm band band [en]
    • phát âm verge verge [en]
    • phát âm zone zone [en]
    • phát âm region region [en]
    • phát âm strip strip [en]
    • sock (slang)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato