Cách phát âm berceuse

berceuse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bɛʁ.søz
  • phát âm berceuse Phát âm của PomegranateFR (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm berceuse Phát âm của PinkstarsarefallingInline (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm berceuse Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm berceuse trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • berceuse ví dụ trong câu

    • J'ai pu l'endormir avec une berceuse

      phát âm J'ai pu l'endormir avec une berceuse Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

berceuse phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm berceuse Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm berceuse trong Tiếng Thụy Điển

berceuse phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm berceuse Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm berceuse trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: aoûtmerciFrançaisnoustrès bien