Cách phát âm bet

trong:
bet phát âm trong Tiếng Anh [en]
bet
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm bet Phát âm của angelareza (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bet Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bet Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bet Phát âm của SmallAdvantages (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm bet Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm bet Phát âm của Trekpunk (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bet Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bet trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bet ví dụ trong câu

    • The player bet all his money pre-flop.

      phát âm The player bet all his money pre-flop. Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He smiled smugly at her after winning the bet

      phát âm He smiled smugly at her after winning the bet Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bet

    • the money risked on a gamble
    • the act of gambling
    • maintain with or as if with a bet
  • Từ đồng nghĩa với bet

    • phát âm gamble gamble [en]
    • phát âm stake stake [en]
    • phát âm venture venture [en]
    • phát âm speculation speculation [en]
    • phát âm pot pot [en]
    • phát âm risk risk [en]
    • phát âm chance chance [en]
    • phát âm jeopardise jeopardise [en]
    • wager (formal)
    • lay a wager

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bet phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bet Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bet trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • bet ví dụ trong câu

    • En hund bet en människa

      phát âm En hund bet en människa Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)
    • En människa bet en hund

      phát âm En människa bet en hund Phát âm của miaaim (Nữ từ Thụy Điển)
bet phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm bet Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bet trong Tiếng Na Uy

bet phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm bet Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bet trong Tiếng Do Thái

bet phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm bet Phát âm của mrr_forvo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bet trong Tiếng Catalonia

bet phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm bet Phát âm của ahmed_nagy (Nam từ Ai Cập)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bet trong Tiếng Thổ

bet phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm bet Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bet trong Tiếng Hạ Đức

bet phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm bet Phát âm của ViktorijaM (Nữ từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bet trong Tiếng Latvia

Cụm từ
  • bet ví dụ trong câu

    • Es bēgu [beːgu] no tevis, bet velti.

      phát âm Es bēgu [beːgu] no tevis, bet velti. Phát âm của rishting (Nam từ Latvia)
bet phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm bet Phát âm của sephardicjas (Nữ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bet trong Tiếng Hê-brơ

bet phát âm trong Tiếng Anh Trung Cổ [enm]
  • phát âm bet Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bet trong Tiếng Anh Trung Cổ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord