Cách phát âm Bewusstsein

Thêm thể loại cho Bewusstsein

Bewusstsein phát âm trong Tiếng Đức [de]
bəˈvʊstzaɪ̯n
  • phát âm Bewusstsein Phát âm của kampfbrot (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Bewusstsein Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Bewusstsein trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Bewusstsein ví dụ trong câu

    • politisches Bewusstsein

      phát âm politisches Bewusstsein Phát âm của Wasserbueffel (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen