Cách phát âm bigamy

trong:
bigamy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbɪɡəmi
Accent:
    Other
  • phát âm bigamy Phát âm của MaraJade (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bigamy trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của bigamy

    • having two spouses at the same time
    • the offense of marrying someone while you have a living spouse from whom no valid divorce has occurred

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk