Cách phát âm bipolar

trong:
bipolar phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌbaɪˈpəʊlə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm bipolar Phát âm của kavindad1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bipolar Phát âm của brianipmh (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm bipolar Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bipolar trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bipolar ví dụ trong câu

    • bipolar neuron

      phát âm bipolar neuron Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bipolar

    • of or relating to manic depressive illness
    • of, pertaining to, or occurring in both polar regions
    • having two poles

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bipolar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm bipolar Phát âm của bohistas (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm bipolar Phát âm của Mutsimus (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bipolar Phát âm của iepvctorres (Nữ từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bipolar trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của bipolar

    • Que tiene dos polos.
bipolar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bipolar Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bipolar trong Tiếng Đức

bipolar phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm bipolar Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bipolar trong Tiếng Romania

bipolar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm bipolar Phát âm của rbcunha (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bipolar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của bipolar

    • Que possui dois polos;
    • Que tem duas forças que se opõem;
    • Designação de célula nervosa que apresenta dois prolongamentos;
bipolar phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm bipolar Phát âm của dilekc (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bipolar trong Tiếng Thổ

bipolar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bipolar bipolar [eu] Bạn có biết cách phát âm từ bipolar?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel