Cách phát âm bistecca

bistecca phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm bistecca Phát âm của frangipane (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bistecca Phát âm của Jorkan (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bistecca trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • bistecca ví dụ trong câu

    • Vorrei avere la mia bistecca a cottura media

      phát âm Vorrei avere la mia bistecca a cottura media Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bistecca phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm bistecca Phát âm của peppino1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bistecca trong Tiếng Lombardi

bistecca phát âm trong Tiếng Corse [co]
  • phát âm bistecca Phát âm của coemgenus2b (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bistecca trong Tiếng Corse

bistecca phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm bistecca Phát âm của claudiobertoni (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bistecca trong Tiếng Piedmont

Cụm từ
  • bistecca ví dụ trong câu

    • I l'ai veuja ëd cusineme na bistëcca staseira. ( la e di bistecca in piemontese viole graficamente la dieresi ë )

      phát âm I l'ai veuja ëd cusineme na bistëcca staseira. ( la e di bistecca in piemontese viole graficamente la dieresi ë ) Phát âm của claudiobertoni (Nam từ Ý)

Từ ngẫu nhiên: vaffanculospegnedisegnoRomaVenezia