Cách phát âm Blutkörperchen

Blutkörperchen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Blutkörperchen Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Blutkörperchen Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Blutkörperchen Phát âm của hardm00d (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Blutkörperchen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Blutkörperchen ví dụ trong câu

    • Die Bildung der roten Blutkörperchen erfolgt im Knochenmark.

      phát âm Die Bildung der roten Blutkörperchen erfolgt im Knochenmark. Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel