Cách phát âm bombardement

bombardement phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bombardement Phát âm của Bwass (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bombardement Phát âm của Soumcouy (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bombardement trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • bombardement ví dụ trong câu

    • Le Japon est le seul pays qui a subi un bombardement atomique

      phát âm Le Japon est le seul pays qui a subi un bombardement atomique Phát âm của trempels (Nam)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bombardement phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bombardement Phát âm của SnakeY09 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bombardement trong Tiếng Đức

bombardement phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bombardement Phát âm của casperb (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bombardement trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • bombardement ví dụ trong câu

    • Ze overleefde het bombardement op Rotterdam.

      phát âm Ze overleefde het bombardement op Rotterdam. Phát âm của Arie (Nam từ Hà Lan)
bombardement phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bombardement Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bombardement trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain