Cách phát âm bombardier

bombardier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bɔ̃.baʁ.dje
  • phát âm bombardier Phát âm của huntmdwn (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bombardier Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bombardier trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của bombardier

    • avion de bombardement
    • aviateur chargé de bombarder, de larguer des bombes

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bombardier phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm bombardier Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bombardier trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của bombardier

    • a noncommissioned officer in the British artillery
    • the member of a bomber crew responsible for using the bombsight and releasing the bombs on the target
    • A person who has charge of mortars, bombs, and shells
bombardier phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm bombardier Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bombardier trong Tiếng Romania

bombardier phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm bombardier Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bombardier trong Tiếng Ba Lan

bombardier phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bombardier Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bombardier trong Tiếng Luxembourg

bombardier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bombardier bombardier [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ bombardier?
  • Ghi âm từ bombardier bombardier [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ bombardier?
  • Ghi âm từ bombardier bombardier [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ bombardier?

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture