Cách phát âm booze

booze phát âm trong Tiếng Anh [en]
buːz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm booze Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm booze Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm booze Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm booze Phát âm của FelixL (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm booze Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm booze trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • booze ví dụ trong câu

    • These characters love to booze it up after three months in the wilderness

      phát âm These characters love to booze it up after three months in the wilderness Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của booze

    • an alcoholic beverage that is distilled rather than fermented
    • consume alcohol
  • Từ đồng nghĩa với booze

    • phát âm tipple tipple [en]
    • phát âm drink drink [en]
    • phát âm toast toast [en]
    • phát âm liquor liquor [en]
    • phát âm alcohol alcohol [en]
    • swill (informal)
    • guzzle (informal)
    • booze (informal)
    • intoxicating beverage
    • hooch (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough