Cách phát âm bouquet

bouquet phát âm trong Tiếng Anh [en]
bʊˈkeɪ; Am: boʊˈkeɪ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bouquet trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • bouquet ví dụ trong câu

    • A bouquet of flowers in a glass vase

      phát âm A bouquet of flowers in a glass vase Phát âm của shordo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của bouquet

    • an arrangement of flowers that is usually given as a present
    • a pleasingly sweet olfactory property
  • Từ đồng nghĩa với bouquet

    • phát âm Garland Garland [en]
    • phát âm wreath wreath [en]
    • phát âm spray spray [en]
    • phát âm fragrance fragrance [en]
    • phát âm aroma aroma [en]
    • phát âm odour odour [en]
    • phát âm smell smell [en]
    • phát âm scent scent [en]
    • phát âm Perfume Perfume [en]
    • incense

Từ ngẫu nhiên: fuckEdinburghIrelandy'allroof